CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG THANH TRÌ

THANH TRI ENVIRONMENT SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPA

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG THANH TRÌ - THANH TRI ENVIRONMENT SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPA có địa chỉ đăng ký tại Tổ 21, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106985117. Người đại diện pháp luật: *** *** Ánh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106985117 Ngày cấp10-09-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG THANH TRÌ Tên giao dịchTHANH TRI ENVIRONMENT SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPA
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tổ 21, Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Thanh Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tổ 21, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng
Điện thoại0948711616 Người đại diện*** *** Ánh
Giấy phép số Ngày hoạt động10-09-2015
Ngành nghề chính Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Mã ngànhB0810

Từ khoá: 0106985117, THANH TRI ENVIRONMENT SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPA, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thanh Trì

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
2 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
3 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
4 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
5 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
6 Thu gom rác thải không độc hại E38110
7 Thu gom rác thải độc hại E3812
8 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
9 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
10 Tái chế phế liệu E3830
11 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
12 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
13 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
14 Bán mô tô, xe máy G4541
15 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
16 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
17 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
18 Bán buôn thực phẩm G4632
19 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
21 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
22 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
24 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
25 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
26 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
27 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
28 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
29 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
30 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
31 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
32 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
33 Bốc xếp hàng hóa H5224
34 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
35 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
36 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
37 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
38 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
39 Cho thuê xe có động cơ N7710
40 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
41 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
42 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
43 Trồng cây hàng năm khác A01190
44 Chăn nuôi khác A01490
45 Khai thác và thu gom than cứng B05100
46 Khai thác và thu gom than non B05200
47 Khai thác quặng sắt B07100
48 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
49 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan C32110
50 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100
51 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (ngành chính) B0810
52 Khai thác và thu gom than bùn B08920
53 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990