CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI MEKONG GLOBAL

MEKONG GLOBAL INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI MEKONG GLOBAL - MEKONG GLOBAL INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 8A, ngõ 156/24, đường Hồng Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 8A, ngõ 156/24, đường Hồng Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106985212. Người đại diện pháp luật: *** *** Quý.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0106985212 Ngày cấp10-09-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI MEKONG GLOBAL Tên giao dịchMEKONG GLOBAL INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 8A, ngõ 156/24, đường Hồng Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 8A, ngõ 156/24, đường Hồng Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bạch Mai
Điện thoại0948628333 Người đại diện*** *** Quý
Giấy phép số Ngày hoạt động10-09-2015
Ngành nghề chính Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Mã ngànhG4661

Từ khoá: 0106985212, MEKONG GLOBAL INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Bạch Mai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
6 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
7 Thu gom rác thải không độc hại E38110
8 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
9 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
10 Xây dựng nhà các loại F41000
11 Lắp đặt hệ thống điện F43210
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
13 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
14 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
15 Bán buôn gạo G46310
16 Bán buôn thực phẩm G4632
17 Bán buôn đồ uống G4633
18 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
19 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
21 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
22 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
25 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (ngành chính) G4661
26 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
27 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
28 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
29 Bán buôn tổng hợp G46900
30 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
31 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
32 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
33 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
34 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
35 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
36 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
37 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
38 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
39 Dịch vụ ăn uống khác I56290
40 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
41 Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế M69200
42 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
43 Quảng cáo M73100
44 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
45 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
46 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
47 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
48 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
49 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
50 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
51 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
52 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
53 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
54 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
55 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
56 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
57 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
58 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
59 Trồng cây hàng năm khác A01190
60 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
61 Chăn nuôi trâu, bò A01410
62 Chăn nuôi lợn A01450
63 Chăn nuôi gia cầm A0146
64 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
65 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
66 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
67 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
68 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
69 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
70 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
71 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
72 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
73 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
74 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
75 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
76 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
77 In ấn C18110
78 Dịch vụ liên quan đến in C18120
79 Sao chép bản ghi các loại C18200
80 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
81 Đại lý du lịch N79110
82 Điều hành tua du lịch N79120