CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI 668

668 TRADING AND SERVICES CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI 668 - 668 TRADING AND SERVICES CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK có địa chỉ đăng ký tại Cụm dân cư số 5, thôn Cầu Thăng Long, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106985759. Người đại diện pháp luật: *** *** Loan.

Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0106985759 Ngày cấp10-09-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI 668 Tên giao dịch668 TRADING AND SERVICES CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Cụm dân cư số 5, thôn Cầu Thăng Long, Xã Thiên Lộc hoặc Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội Xã Kim Nỗ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Cụm dân cư số 5, thôn Cầu Thăng Long, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Thiên Lộc hoặc Xã Vĩnh Thanh
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Loan
Giấy phép số Ngày hoạt động10-09-2015
Ngành nghề chính Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Mã ngànhH4933

Từ khoá: 0106985759, 668 TRADING AND SERVICES CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Kim Nỗ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Xây dựng nhà các loại F41000
2 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
3 Xây dựng công trình công ích F42200
4 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
5 Phá dỡ F43110
6 Chuẩn bị mặt bằng F43120
7 Lắp đặt hệ thống điện F43210
8 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
9 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
10 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
11 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
12 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
13 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
14 Bán buôn thực phẩm G4632
15 Bán buôn đồ uống G4633
16 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
17 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
18 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
19 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
22 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
23 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
24 Bán buôn tổng hợp G46900
25 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
26 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
27 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
28 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
29 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
30 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
31 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
32 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (ngành chính) H4933
33 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
34 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
35 Bốc xếp hàng hóa H5224
36 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
37 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
38 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
39 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
40 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
41 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
42 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
43 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
44 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
45 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
46 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
47 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
48 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
49 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
50 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
51 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
52 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
53 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
54 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
55 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
56 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
57 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
58 Đại lý du lịch N79110
59 Điều hành tua du lịch N79120