CÔNG TY TNHH SX&TM HANIC VIỆT NAM

HANIC VIET NAM SX&TM COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH SX&TM HANIC VIỆT NAM - HANIC VIET NAM SX&TM COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Tổ Yên Thành, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tổ Yên Thành, Phường Biên Giang, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106987386. Người đại diện pháp luật: *** *** Luân.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106987386 Ngày cấp14-09-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH SX&TM HANIC VIỆT NAM Tên giao dịchHANIC VIET NAM SX&TM COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tổ Yên Thành, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tổ Yên Thành, Phường Biên Giang, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Chương Mỹ
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Luân
Giấy phép số Ngày hoạt động10-09-2015
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0106987386, HANIC VIET NAM SX&TM COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Chương Mỹ, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Biên Giang

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
5 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
6 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
7 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
8 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
9 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
10 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
11 Sản xuất pin và ắc quy C27200
12 Tái chế phế liệu E3830
13 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
14 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
15 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
16 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
17 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
18 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
19 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
20 Bán buôn gạo G46310
21 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
22 Bán buôn đồ uống G4633
23 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
24 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
25 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
26 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
27 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
30 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
31 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
32 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
33 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
34 Bán buôn tổng hợp G46900
35 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
36 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
37 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
38 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
39 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
40 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
41 Bốc xếp hàng hóa H5224
42 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
43 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
44 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) K64990
45 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
46 Quảng cáo M73100
47 Cho thuê xe có động cơ N7710
48 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
49 Chăn nuôi trâu, bò A01410
50 Chăn nuôi dê, cừu A01440
51 Chăn nuôi lợn A01450
52 Chăn nuôi gia cầm A0146
53 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
54 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
55 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
56 Khai thác gỗ A02210
57 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
58 Khai thác quặng sắt B07100
59 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
60 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
61 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
62 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
63 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
64 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
65 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
66 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
67 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
68 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730