CÔNG TY TNHH VOLVO

VOLVO CO., LTD

CÔNG TY TNHH VOLVO - VOLVO CO., LTD có địa chỉ tại Đội 5, thôn Yên Kiện, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Đội 5, thôn Yên Kiện, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106988291. Người đại diện pháp luật: *** *** Huy.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0106988291 Ngày cấp11-09-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH VOLVO Tên giao dịchVOLVO CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Đội 5, thôn Yên Kiện, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Đội 5, thôn Yên Kiện, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Ngọc Hồi
Điện thoại01233233233 Người đại diện*** *** Huy
Giấy phép số Ngày hoạt động11-09-2015
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0106988291, VOLVO CO., LTD, Hà Nội, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Ngọc Hồi

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
2 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
3 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
4 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
5 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
6 Sửa chữa thiết bị điện C33140
7 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
8 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
9 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
10 Xây dựng công trình công ích F42200
11 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
12 Chuẩn bị mặt bằng F43120
13 Lắp đặt hệ thống điện F43210
14 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
15 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
16 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
17 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
18 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
19 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
20 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
22 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
23 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
24 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
25 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
26 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
27 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
28 Cổng thông tin J63120
29 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
30 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
31 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
32 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
33 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
34 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
35 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
36 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730