CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHƯƠNG AN

PHUONG AN TRADING INVESTMENT AND SERVICES JOINT STOCK COMPAN

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHƯƠNG AN - PHUONG AN TRADING INVESTMENT AND SERVICES JOINT STOCK COMPAN có địa chỉ đăng ký tại Số 23 ngõ 42 đường Trần Cung, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106990082. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoa.

Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hành khách đường bộ khác

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106990082 Ngày cấp14-09-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHƯƠNG AN Tên giao dịchPHUONG AN TRADING INVESTMENT AND SERVICES JOINT STOCK COMPAN
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 23 ngõ 42 đường Trần Cung, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Phú Diễn hoặc Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội Phường Cổ Nhuế 1 được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 23 ngõ 42 đường Trần Cung, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Phú Diễn hoặc Phường Xuân Đỉnh
Điện thoại0936368138098669525 Người đại diện*** *** Hoa
Giấy phép số Ngày hoạt động11-09-2015
Ngành nghề chính Vận tải hành khách đường bộ khác Mã ngànhH4932

Từ khoá: 0106990082, PHUONG AN TRADING INVESTMENT AND SERVICES JOINT STOCK COMPAN, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Cổ Nhuế 1

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
3 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
4 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
5 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
6 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
7 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
8 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
9 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
10 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
11 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung C28150
12 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
13 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
14 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
15 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
16 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
17 Sửa chữa thiết bị điện C33140
18 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
19 Sửa chữa thiết bị khác C33190
20 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
21 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
22 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
23 Thu gom rác thải không độc hại E38110
24 Thu gom rác thải độc hại E3812
25 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
26 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
27 Tái chế phế liệu E3830
28 Xây dựng nhà các loại F41000
29 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
30 Xây dựng công trình công ích F42200
31 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
32 Phá dỡ F43110
33 Chuẩn bị mặt bằng F43120
34 Lắp đặt hệ thống điện F43210
35 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
36 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
37 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
38 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
39 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
40 Bán buôn thực phẩm G4632
41 Bán buôn đồ uống G4633
42 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
43 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
44 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
45 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
47 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
48 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
49 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
50 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
51 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
52 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
53 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
54 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
55 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
56 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
57 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
58 Vận tải hành khách đường bộ khác (ngành chính) H4932
59 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
60 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
61 Bốc xếp hàng hóa H5224
62 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
63 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
64 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
65 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
66 Xuất bản phần mềm J58200
67 Hoạt động viễn thông khác J6190
68 Lập trình máy vi tính J62010
69 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
70 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
71 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
72 Cổng thông tin J63120
73 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
74 Quảng cáo M73100
75 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
76 Cho thuê xe có động cơ N7710
77 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
78 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
79 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
80 Khai thác và thu gom than cứng B05100
81 Khai thác quặng sắt B07100
82 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
83 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
84 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
85 Giáo dục nghề nghiệp P8532
86 Giáo dục thể thao và giải trí P85510
87 Giáo dục văn hoá nghệ thuật P85520
88 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
89 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
90 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
91 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
92 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
93 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da S95230
94 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
95 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác S95290
96 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
97 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
98 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
99 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
100 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú C15110
101 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
102 Sản xuất giày dép C15200
103 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
104 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
105 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
106 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
107 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
108 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
109 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
110 In ấn C18110
111 Dịch vụ liên quan đến in C18120
112 Sao chép bản ghi các loại C18200
113 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
114 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
115 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
116 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
117 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300