CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XE ĐIỆN HÀ NỘI
HA NOI TRAM SST CO., LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XE ĐIỆN HÀ NỘI - HA NOI TRAM SST CO., LTD có địa chỉ tại Thôn Đông Nam, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Đông Nam, Xã Nam Phương Tiến, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106992033. Người đại diện pháp luật: *** *** Phương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106992033 | Ngày cấp | 15-09-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XE ĐIỆN HÀ NỘI | Tên giao dịch | HA NOI TRAM SST CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Đông Nam, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Đông Nam, Xã Nam Phương Tiến, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Xuân Mai |
| Điện thoại | 0963848930 | Người đại diện | *** *** Phương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-09-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G4669 |
Từ khoá: 0106992033, HA NOI TRAM SST CO., LTD, Hà Nội, Xã Xuân Mai, Hà Nội, Huyện Chương Mỹ, Xã Nam Phương Tiến
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 2 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 3 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 7 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 9 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G4669 |
| 10 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 12 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 13 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 14 | Quảng cáo | M73100 |
| 15 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 16 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 17 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 18 | Sản xuất mô tô, xe máy | C30910 |
| 19 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật | C30920 |
| 20 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 22 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 23 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 24 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 25 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 26 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |