CÔNG TY TNHH CHỌN VÉ
CHON VE CO.,LTD
CÔNG TY TNHH CHỌN VÉ - CHON VE CO.,LTD có địa chỉ tại Số 2, ngõ 69 phố Chùa Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 2, ngõ 69 phố Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106992499. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106992499 | Ngày cấp | 15-09-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CHỌN VÉ | Tên giao dịch | CHON VE CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 2, ngõ 69 phố Chùa Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 2, ngõ 69 phố Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Láng |
| Điện thoại | 0988345667 | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-09-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | Mã ngành | G47910 |
Từ khoá: 0106992499, CHON VE CO.,LTD, Hà Nội, Phường Láng, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Thượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 5 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc | C29200 |
| 6 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 7 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 8 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 9 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 10 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 11 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 12 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 13 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 14 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 15 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 16 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 17 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 18 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (ngành chính) | G47910 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 20 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 21 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 22 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 23 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 26 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 27 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 28 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 29 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 31 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 32 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 33 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 34 | Sản xuất đường | C10720 |
| 35 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 36 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |