CÔNG TY TNHH ĐT TM VÀ DV THÀNH PHÚ
PHUONG YEN PRODUCE AND TRADE COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH ĐT TM VÀ DV THÀNH PHÚ - PHUONG YEN PRODUCE AND TRADE COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Xóm 1, Xã Yên Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106992516. Người đại diện pháp luật: *** *** Vũ.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106992516 | Ngày cấp | 14-09-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐT TM VÀ DV THÀNH PHÚ | Tên giao dịch | PHUONG YEN PRODUCE AND TRADE COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm 1, Xã Nam Phù hoặc Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội Xã Yên Mỹ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm 1, Xã Yên Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Nam Phù hoặc Xã Thanh Trì |
| Điện thoại | 09761764933 | Người đại diện | *** *** Vũ |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-09-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | Mã ngành | G46520 |
Từ khoá: 0106992516, PHUONG YEN PRODUCE AND TRADE COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Yên Mỹ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 4 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 5 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 6 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 7 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 8 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 9 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 10 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 11 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 12 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 13 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 14 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 15 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 16 | Phá dỡ | F43110 |
| 17 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 20 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 21 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 22 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 23 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 24 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 25 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 26 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 27 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 28 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 29 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 30 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 31 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 32 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (ngành chính) | G46520 |
| 33 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 34 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 35 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 36 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 37 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 38 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 39 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 40 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 41 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 42 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 43 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 44 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 45 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 46 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 47 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 48 | Cổng thông tin | J63120 |
| 49 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 50 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 51 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 52 | Quảng cáo | M73100 |
| 53 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 54 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 55 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 56 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 57 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 58 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 59 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 60 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 61 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 62 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 63 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 64 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 65 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 66 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 67 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 68 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 69 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 70 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 71 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 72 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |