CÔNG TY CP IN NEWLIFE HÀ NỘI
HA NOI NEWLIFE PRINTING JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CP IN NEWLIFE HÀ NỘI - HA NOI NEWLIFE PRINTING JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 21 ngõ 90 tổ dân phố 18, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 21 ngõ 90 tổ dân phố 18, Trung Văn, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106992675. Người đại diện pháp luật: *** *** Đức.
Ngành nghề kinh doanh chính: In ấn
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106992675 | Ngày cấp | 14-09-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CP IN NEWLIFE HÀ NỘI | Tên giao dịch | HA NOI NEWLIFE PRINTING JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 21 ngõ 90 tổ dân phố 18, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 21 ngõ 90 tổ dân phố 18, Trung Văn, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 02432232967 | Người đại diện | *** *** Đức |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-09-2015 | |
| Ngành nghề chính | In ấn | Mã ngành | C18110 |
Từ khoá: 0106992675, HA NOI NEWLIFE PRINTING JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Đại Mỗ, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Trung Văn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 2 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 3 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 4 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 5 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 6 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 7 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 8 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 9 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 10 | In ấn (ngành chính) | C18110 |
| 11 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |