CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TRUYỀN THÔNG QUANG ANH
QUANG ANH COMMUNICATION SERVICES COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TRUYỀN THÔNG QUANG ANH - QUANG ANH COMMUNICATION SERVICES COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 8P20, phố Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 8P20, phố Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106996870. Người đại diện pháp luật: *** *** Thu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106996870 | Ngày cấp | 16-09-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TRUYỀN THÔNG QUANG ANH | Tên giao dịch | QUANG ANH COMMUNICATION SERVICES COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 8P20, phố Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 8P20, phố Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0981359515 | Người đại diện | *** *** Thu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-09-2015 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0106996870, QUANG ANH COMMUNICATION SERVICES COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Tương Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 3 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 4 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 5 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 6 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 7 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 8 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 9 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 10 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 11 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 13 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 14 | Cổng thông tin | J63120 |
| 15 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 16 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 17 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 18 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 19 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 20 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 21 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 22 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 23 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 24 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 25 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 26 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 27 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 28 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 29 | Sản xuất đường | C10720 |
| 30 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 31 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 32 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 33 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |