CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NTV

NTV ID.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NTV - NTV ID.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 1 nhà vườn 2, khu D22, ngõ 62 phố Trần Bình, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106997514. Người đại diện pháp luật: *** *** Nhi.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106997514 Ngày cấp18-09-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NTV Tên giao dịchNTV ID.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 1 nhà vườn 2, khu D22, ngõ 62 phố Trần Bình, Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mai Dịch được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 1 nhà vườn 2, khu D22, ngõ 62 phố Trần Bình, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm
Điện thoại0963289298 Người đại diện*** *** Nhi
Giấy phép số Ngày hoạt động17-09-2015
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Mã ngànhG4649

Từ khoá: 0106997514, NTV ID.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Mai Dịch

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
2 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
3 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
4 Đúc sắt thép C24310
5 Xây dựng nhà các loại F41000
6 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
7 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
8 Phá dỡ F43110
9 Chuẩn bị mặt bằng F43120
10 Lắp đặt hệ thống điện F43210
11 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
15 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
16 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
17 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
18 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
19 Bán buôn gạo G46310
20 Bán buôn thực phẩm G4632
21 Bán buôn đồ uống G4633
22 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
23 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
24 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) G4649
25 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
26 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
29 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
30 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
31 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
32 Bán buôn tổng hợp G46900
33 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
34 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
35 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
36 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
37 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
38 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
39 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
40 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
41 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
42 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
43 Dịch vụ ăn uống khác I56290
44 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê L68100
45 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
46 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
47 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
48 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
49 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
50 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
51 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
52 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
53 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
54 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
55 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
56 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
57 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
58 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990