CÔNG TY CP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC LỘC
PHUC LOC ICC .,JSC
CÔNG TY CP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC LỘC - PHUC LOC ICC .,JSC có địa chỉ tại Số 28A, ngõ 11, đường Thanh Lãm, Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 28A, ngõ 11, đường Thanh Lãm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106997539. Người đại diện pháp luật: *** *** Thọ.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106997539 | Ngày cấp | 17-09-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC LỘC | Tên giao dịch | PHUC LOC ICC .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 28A, ngõ 11, đường Thanh Lãm, Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 28A, ngõ 11, đường Thanh Lãm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Lương |
| Điện thoại | 0903438358 | Người đại diện | *** *** Thọ |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-09-2015 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106997539, PHUC LOC ICC .,JSC, Hà Nội, Phường Phú Lương, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phú Lãm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 2 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 3 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ | S96320 |
| 4 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ | S96330 |
| 5 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 6 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 7 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 8 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 9 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 10 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 11 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 12 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 13 | Phá dỡ | F43110 |
| 14 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 18 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 19 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 20 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 21 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 22 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 23 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 24 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 25 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 26 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 27 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 28 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 29 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 30 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 31 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 32 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 33 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 34 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 35 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 36 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 37 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 38 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 39 | Vận tải bằng xe buýt | H49200 |
| 40 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 41 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 42 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 43 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 44 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 45 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 46 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 47 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 48 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 49 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 50 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 51 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 52 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 53 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 54 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 55 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 56 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 57 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 58 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 59 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 60 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 61 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 62 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 63 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 64 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 65 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 66 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 67 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 68 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 69 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 70 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 71 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 72 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 73 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 74 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 75 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 76 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 77 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 78 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 79 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 80 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 81 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 82 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 83 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 84 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da | S95230 |
| 85 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 86 | In ấn | C18110 |
| 87 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 88 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 89 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 90 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 91 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 92 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 93 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 94 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 95 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |