CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT & KINH DOANH VẬT TƯ XÂY DỰNG THƯỢNG CÁT
THUONG CAT P&T.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT & KINH DOANH VẬT TƯ XÂY DỰNG THƯỢNG CÁT - THUONG CAT P&T.,JSC có địa chỉ tại Số 03 tổ dân phố Đông Ba 2, Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 03 tổ dân phố Đông Ba 2, Phường Thượng Cát, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106998613. Người đại diện pháp luật: *** *** Huy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106998613 | Ngày cấp | 18-09-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT & KINH DOANH VẬT TƯ XÂY DỰNG THƯỢNG CÁT | Tên giao dịch | THUONG CAT P&T.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 03 tổ dân phố Đông Ba 2, Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 03 tổ dân phố Đông Ba 2, Phường Thượng Cát, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thượng Cát |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Huy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-09-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Mã ngành | G4663 |
Từ khoá: 0106998613, THUONG CAT P&T.,JSC, Hà Nội, Phường Thượng Cát, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Thượng Cát
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 5 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 6 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 7 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) | G4663 |
| 10 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 11 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 12 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 13 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 14 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 15 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 19 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 20 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 21 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 22 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |