CÔNG TY TNHH TOMIYA VIỆT NAM
TOMIYA CO., LTD
CÔNG TY TNHH TOMIYA VIỆT NAM - TOMIYA CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 43, ngõ 165 đường Xuân Thủy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107000066. Người đại diện pháp luật: *** *** Dương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất mô tô, xe máy
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107000066 | Ngày cấp | 18-09-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TOMIYA VIỆT NAM | Tên giao dịch | TOMIYA CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 43, ngõ 165 đường Xuân Thủy, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng Hậu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 43, ngõ 165 đường Xuân Thủy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 0936066491 | Người đại diện | *** *** Dương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-09-2015 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất mô tô, xe máy | Mã ngành | C30910 |
Từ khoá: 0107000066, TOMIYA CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 6 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 8 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 9 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 12 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 13 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 14 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 15 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 16 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 17 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 18 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 19 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 20 | Sản xuất mô tô, xe máy (ngành chính) | C30910 |
| 21 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật | C30920 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 23 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 24 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 25 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 26 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 27 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 28 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |