CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CÔNG NGHIỆP AN VIỆT

AN VIET EXIMPROM CO., LTD

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CÔNG NGHIỆP AN VIỆT - AN VIET EXIMPROM CO., LTD có địa chỉ tại Số nhà 55 - A3 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 55 - A3 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107000274. Người đại diện pháp luật: *** *** Hạnh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107000274 Ngày cấp18-09-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CÔNG NGHIỆP AN VIỆT Tên giao dịchAN VIET EXIMPROM CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 55 - A3 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 55 - A3 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Giảng Võ
Điện thoại0966308868 Người đại diện*** *** Hạnh
Giấy phép số Ngày hoạt động18-09-2015
Ngành nghề chính Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Mã ngànhK66190

Từ khoá: 0107000274, AN VIET EXIMPROM CO., LTD, Hà Nội, Phường Giảng Võ, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Giảng Võ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
3 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
4 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
5 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
6 Sản xuất đồng hồ C26520
7 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp C26600
8 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học C26700
9 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học C26800
10 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
11 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
12 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
13 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
14 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
15 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
16 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
17 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) C28110
18 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu C28120
19 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
20 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
21 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung C28150
22 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
23 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
24 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
25 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
26 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
27 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
28 Sản xuất máy luyện kim C28230
29 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
30 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
31 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da C28260
32 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
33 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
34 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
35 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
36 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
37 Sửa chữa thiết bị điện C33140
38 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
39 Sửa chữa thiết bị khác C33190
40 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
41 Xây dựng nhà các loại F41000
42 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
43 Xây dựng công trình công ích F42200
44 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
45 Phá dỡ F43110
46 Lắp đặt hệ thống điện F43210
47 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
48 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
49 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
50 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
51 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
52 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
53 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
56 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
57 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
58 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (ngành chính) K66190
59 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
60 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
61 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
62 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
63 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
64 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
65 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730