CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT AN THÀNH PHÁT
ATP INTERIOR CO.,LTD
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT AN THÀNH PHÁT - ATP INTERIOR CO.,LTD có địa chỉ tại Đội 5, thôn Vĩnh Trung, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Đội 5, thôn Vĩnh Trung, Xã Đại Áng, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107000281. Người đại diện pháp luật: *** *** Thành.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107000281 | Ngày cấp | 21-09-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT AN THÀNH PHÁT | Tên giao dịch | ATP INTERIOR CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Đội 5, thôn Vĩnh Trung, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Đội 5, thôn Vĩnh Trung, Xã Đại Áng, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Ngọc Hồi |
| Điện thoại | 0989355415 | Người đại diện | *** *** Thành |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-09-2015 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | Mã ngành | M74100 |
Từ khoá: 0107000281, ATP INTERIOR CO.,LTD, Hà Nội, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Đại Áng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 3 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 4 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 12 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 13 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 14 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 15 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 16 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 17 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 18 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 20 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 21 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 22 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 23 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 24 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 26 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 28 | Cổng thông tin | J63120 |
| 29 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 30 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 31 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 32 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 33 | Quảng cáo | M73100 |
| 34 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 35 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng (ngành chính) | M74100 |
| 36 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 37 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 38 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 39 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 40 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 41 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 42 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 44 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 45 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 46 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 47 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 48 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 49 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 50 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 51 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 52 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 53 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 54 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 55 | In ấn | C18110 |
| 56 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 57 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 58 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 59 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 60 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 61 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |