CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI RUBY

ANT EDU JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI RUBY - ANT EDU JSC có địa chỉ tại Số 42 ngõ 11 đường Tô Ngọc Vân, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 42 ngõ 11 đường Tô Ngọc Vân, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107000443. Người đại diện pháp luật: *** *** Liễu.

Ngành nghề kinh doanh chính: Giáo dục mầm non

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107000443 Ngày cấp18-09-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI RUBY Tên giao dịchANT EDU JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 42 ngõ 11 đường Tô Ngọc Vân, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 42 ngõ 11 đường Tô Ngọc Vân, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Tây Hồ
Điện thoại0936535206 Người đại diện*** *** Liễu
Giấy phép số Ngày hoạt động18-09-2015
Ngành nghề chính Giáo dục mầm non Mã ngànhP85100

Từ khoá: 0107000443, ANT EDU JSC, Hà Nội, Phường Tây Hồ, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Quảng An

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Xây dựng nhà các loại F41000
2 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
3 Xây dựng công trình công ích F42200
4 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
5 Phá dỡ F43110
6 Chuẩn bị mặt bằng F43120
7 Lắp đặt hệ thống điện F43210
8 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
9 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
10 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
11 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
12 Bán buôn gạo G46310
13 Bán buôn thực phẩm G4632
14 Bán buôn đồ uống G4633
15 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
16 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
17 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
18 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
21 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
22 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
23 Bán buôn tổng hợp G46900
24 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
25 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
26 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
27 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
28 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
29 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
30 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
31 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
32 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
33 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
34 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
35 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
36 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
37 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
38 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
39 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
40 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
41 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
42 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
43 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
44 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
45 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
46 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
47 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
48 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
49 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
50 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
51 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
52 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
53 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
54 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
55 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
56 Chăn nuôi lợn A01450
57 Chăn nuôi gia cầm A0146
58 Chăn nuôi khác A01490
59 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
60 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
61 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
62 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
63 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
64 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
65 Giáo dục mầm non (ngành chính) P85100
66 Giáo dục tiểu học P85200
67 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông P8531
68 Giáo dục nghề nghiệp P8532
69 Giáo dục thể thao và giải trí P85510
70 Giáo dục văn hoá nghệ thuật P85520
71 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
72 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
73 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
74 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
75 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú C15110
76 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
77 Sản xuất giày dép C15200
78 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
79 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
80 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
81 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
82 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
83 In ấn C18110
84 Dịch vụ liên quan đến in C18120
85 Sao chép bản ghi các loại C18200