CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ DU LỊCH HÀ NỘI

HA NOI TRADING AND INVESTMENT TRAVEL COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ DU LỊCH HÀ NỘI - HA NOI TRADING AND INVESTMENT TRAVEL COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 16N1, ngõ 40, đường Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 16N1, ngõ 40, đường Xuân La, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107001454. Người đại diện pháp luật: *** *** Thản.

Ngành nghề kinh doanh chính: Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107001454 Ngày cấp21-09-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ DU LỊCH HÀ NỘI Tên giao dịchHA NOI TRADING AND INVESTMENT TRAVEL COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 16N1, ngõ 40, đường Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 16N1, ngõ 40, đường Xuân La, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Xuân Đỉnh
Điện thoại0932263354 Người đại diện*** *** Thản
Giấy phép số Ngày hoạt động21-09-2015
Ngành nghề chính Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Mã ngànhN82300

Từ khoá: 0107001454, HA NOI TRADING AND INVESTMENT TRAVEL COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Xuân Đỉnh, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Xuân Tảo

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
3 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
4 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
5 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
6 Xây dựng nhà các loại F41000
7 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
8 Xây dựng công trình công ích F42200
9 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
10 Phá dỡ F43110
11 Chuẩn bị mặt bằng F43120
12 Lắp đặt hệ thống điện F43210
13 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
14 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
15 Bán buôn thực phẩm G4632
16 Bán buôn đồ uống G4633
17 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
18 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
19 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
20 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
22 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
23 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
24 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
25 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
26 Bán buôn tổng hợp G46900
27 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
28 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
29 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
30 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
31 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
32 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
33 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
34 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
35 Dịch vụ ăn uống khác I56290
36 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
37 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
38 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
39 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
40 Quảng cáo M73100
41 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
42 Cho thuê xe có động cơ N7710
43 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
44 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
45 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
46 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
47 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
48 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
49 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
50 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (ngành chính) N82300
51 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
52 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
53 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
54 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
55 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
56 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
57 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
58 In ấn C18110
59 Dịch vụ liên quan đến in C18120
60 Sao chép bản ghi các loại C18200
61 Đại lý du lịch N79110
62 Điều hành tua du lịch N79120
63 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200