CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ĐẤT VIỆT

DATVIET EXPORT .,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ĐẤT VIỆT - DATVIET EXPORT .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 32/3 phố Tùng Thiện, Phường Sơn Lộc, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107001655. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107001655 Ngày cấp21-09-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ĐẤT VIỆT Tên giao dịchDATVIET EXPORT .,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 32/3 phố Tùng Thiện, Phường Sơn Tây hoặc Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội Phường Sơn Lộc được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 32/3 phố Tùng Thiện, Phường Sơn Lộc, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Sơn Tây hoặc Phường Tùng Thiện
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Hà
Giấy phép số Ngày hoạt động21-09-2015
Ngành nghề chính Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Mã ngànhF42900

Từ khoá: 0107001655, DATVIET EXPORT .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Thị xã Sơn Tây, Phường Sơn Lộc

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu C2100
3 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
4 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
5 Thu gom rác thải không độc hại E38110
6 Thu gom rác thải độc hại E3812
7 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
8 Tái chế phế liệu E3830
9 Xây dựng nhà các loại F41000
10 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
11 Xây dựng công trình công ích F42200
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) F42900
13 Phá dỡ F43110
14 Chuẩn bị mặt bằng F43120
15 Lắp đặt hệ thống điện F43210
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
17 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
18 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
19 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
20 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
21 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
22 Bán buôn thực phẩm G4632
23 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
24 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
26 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
27 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
28 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
29 Vận tải hành khách đường sắt H49110
30 Vận tải hàng hóa đường sắt H49120
31 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
32 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
33 Vận tải đường ống H49400
34 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
35 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
36 Bưu chính H53100
37 Chuyển phát H53200
38 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
39 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
40 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
41 Cho thuê xe có động cơ N7710
42 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
43 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
44 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
45 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
46 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
47 Trồng cây hàng năm khác A01190
48 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
49 Trồng cây hồ tiêu A01240
50 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
51 Trồng cây lâu năm khác A01290
52 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
53 Chăn nuôi trâu, bò A01410
54 Chăn nuôi dê, cừu A01440
55 Chăn nuôi lợn A01450
56 Chăn nuôi gia cầm A0146
57 Chăn nuôi khác A01490
58 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
59 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
60 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
61 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
62 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
63 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
64 Khai thác gỗ A02210
65 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
66 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
67 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
68 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
69 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
70 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
71 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
72 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
73 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
74 In ấn C18110
75 Dịch vụ liên quan đến in C18120
76 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
77 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
78 Cung ứng lao động tạm thời N78200
79 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
80 Đại lý du lịch N79110
81 Điều hành tua du lịch N79120
82 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
83 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
84 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
85 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
86 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300