CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG NOZAKA VIỆT NAM
NOZAKA FASHION.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG NOZAKA VIỆT NAM - NOZAKA FASHION.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 33/3 Phạm Văn Đồng, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107002264. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107002264 | Ngày cấp | 22-09-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG NOZAKA VIỆT NAM | Tên giao dịch | NOZAKA FASHION.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 33/3 Phạm Văn Đồng, Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mai Dịch được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 33/3 Phạm Văn Đồng, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0904616165 | Người đại diện | *** *** Hải |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-09-2015 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | Mã ngành | C13220 |
Từ khoá: 0107002264, NOZAKA FASHION.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Mai Dịch
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 2 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 3 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 4 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 5 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 6 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 7 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 8 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 9 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 10 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 11 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) (ngành chính) | C13220 |
| 12 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 13 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 14 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 15 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |