CÔNG TY TNHH GIỐNG CÂY TRỒNG BẢO TÍN
BT SD CO.,LTD
CÔNG TY TNHH GIỐNG CÂY TRỒNG BẢO TÍN - BT SD CO.,LTD có địa chỉ tại Thôn Từ Vân, Xã Chương Dương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Từ Vân, Xã Lê Lợi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107005466. Người đại diện pháp luật: *** *** Tập.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107005466 | Ngày cấp | 28-09-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH GIỐNG CÂY TRỒNG BẢO TÍN | Tên giao dịch | BT SD CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Từ Vân, Xã Chương Dương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Từ Vân, Xã Lê Lợi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Chương Dương |
| Điện thoại | 0934594448 | Người đại diện | *** *** Tập |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-09-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | Mã ngành | G4620 |
Từ khoá: 0107005466, BT SD CO.,LTD, Hà Nội, Xã Chương Dương, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Lê Lợi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống (ngành chính) | G4620 |
| 4 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 5 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 7 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 8 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 9 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 10 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 11 | Trồng lúa | A01110 |
| 12 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 13 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 14 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 15 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 16 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 17 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 18 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 19 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 20 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 21 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 24 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 26 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 27 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 28 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |