CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT BỊ NAM AN
NAM AN E.C CO.,LTD
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT BỊ NAM AN - NAM AN E.C CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Tầng 6, Tòa nhà Việt á, số 9 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107006082. Người đại diện pháp luật: *** *** Thảo.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107006082 | Ngày cấp | 29-09-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT BỊ NAM AN | Tên giao dịch | NAM AN E.C CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 6, Tòa nhà Việt á, số 9 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng Hậu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 6, Tòa nhà Việt á, số 9 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 0936416463 | Người đại diện | *** *** Thảo |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-09-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0107006082, NAM AN E.C CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 3 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 12 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 13 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 14 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 15 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 16 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 17 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 18 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 19 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 20 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 21 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 22 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 23 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 24 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 25 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 26 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 27 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 28 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 29 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 30 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 31 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 32 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 33 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 34 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 35 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 36 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 37 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 38 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 39 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 40 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 41 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 42 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 43 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 44 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 45 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 46 | Cổng thông tin | J63120 |
| 47 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 48 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 49 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 50 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 51 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 52 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 53 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn | M72200 |
| 54 | Quảng cáo | M73100 |
| 55 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 56 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 57 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 58 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 59 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 60 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 61 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 62 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 63 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 64 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 65 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 66 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 67 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 68 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 69 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 70 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 71 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 72 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 73 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 74 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 75 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 76 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |