CÔNG TY TNHH SX & TM NYN VIỆT NAM
NYN VN CO.,LTD
CÔNG TY TNHH SX & TM NYN VIỆT NAM - NYN VN CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 46, ngõ 73 Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107006893. Người đại diện pháp luật: *** *** Nam.
Ngành nghề kinh doanh chính: May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107006893 | Ngày cấp | 25-09-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SX & TM NYN VIỆT NAM | Tên giao dịch | NYN VN CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 46, ngõ 73 Mễ Trì Thượng, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Mễ Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 46, ngõ 73 Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 0918823564 | Người đại diện | *** *** Nam |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-09-2015 | |
| Ngành nghề chính | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | Mã ngành | C14100 |
Từ khoá: 0107006893, NYN VN CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mễ Trì
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 2 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 3 | Quảng cáo | M73100 |
| 4 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 5 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 6 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 7 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 8 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 9 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 10 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 11 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 12 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 13 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 14 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (ngành chính) | C14100 |
| 15 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 16 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 17 | In ấn | C18110 |
| 18 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |