CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG TASECO
TASECO NOIBAI.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG TASECO - TASECO NOIBAI.,JSC có địa chỉ tại Tầng 1, tòa nhà N02-T1, khu đoàn ngoại giao, phố Đỗ Nhuận, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 1, tòa nhà N02-T1, khu đoàn ngoại giao, phố Đỗ Nhuận, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107007230. Người đại diện pháp luật: *** *** Quốc.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107007230 | Ngày cấp | 28-09-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG TASECO | Tên giao dịch | TASECO NOIBAI.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 1, tòa nhà N02-T1, khu đoàn ngoại giao, phố Đỗ Nhuận, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 1, tòa nhà N02-T1, khu đoàn ngoại giao, phố Đỗ Nhuận, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Xuân Đỉnh |
| Điện thoại | 02435876678 | Người đại diện | *** *** Quốc |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-09-2015 | |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | Mã ngành | I5610 |
Từ khoá: 0107007230, TASECO NOIBAI.,JSC, Hà Nội, Phường Xuân Đỉnh, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Xuân Tảo
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 2 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 3 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 4 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 5 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 6 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 7 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 8 | Chuyển phát | H53200 |
| 9 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 10 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (ngành chính) | I5610 |
| 11 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 12 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 13 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 14 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 15 | Quảng cáo | M73100 |
| 16 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 19 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 20 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 21 | Điều hành tua du lịch | N79120 |