CÔNG TY CỔ PHẦN GROUP TUẤN ANH
TUANANH GROUP., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN GROUP TUẤN ANH - TUANANH GROUP., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 853 Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107007463. Người đại diện pháp luật: *** *** Trung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm từ plastic
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107007463 | Ngày cấp | 25-09-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN GROUP TUẤN ANH | Tên giao dịch | TUANANH GROUP., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 853 Tam Trinh, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Phường Yên Sở được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 853 Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Yên Sở |
| Điện thoại | 0466865699 | Người đại diện | *** *** Trung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-09-2015 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ plastic | Mã ngành | C2220 |
Từ khoá: 0107007463, TUANANH GROUP., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Yên Sở
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (ngành chính) | C2220 |
| 3 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 6 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 7 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 8 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 9 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 10 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 11 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 12 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 13 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 14 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 15 | Đóng tàu và cấu kiện nổi | C30110 |
| 16 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí | C30120 |
| 17 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 18 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 19 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 20 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 21 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 22 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 23 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 24 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 25 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 26 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 27 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 28 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 29 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 30 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 31 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 32 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 33 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 34 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 35 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 36 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 37 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 38 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 39 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 40 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 41 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 42 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu | C30990 |
| 43 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 44 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 45 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 46 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 47 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 48 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 49 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 50 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 51 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 52 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 53 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 54 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 55 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 56 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 57 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 58 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 59 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 60 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 61 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 62 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 63 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 64 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |