CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI VIỆT NAM

VINATECCO ., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI VIỆT NAM - VINATECCO ., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà CL76 ngõ 368B đường Quang Trung, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107008386. Người đại diện pháp luật: *** *** Thuỷ.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107008386 Ngày cấp28-09-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI VIỆT NAM Tên giao dịchVINATECCO ., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà CL76 ngõ 368B đường Quang Trung, Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Phường La Khê được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà CL76 ngõ 368B đường Quang Trung, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông
Điện thoại0962157711 Người đại diện*** *** Thuỷ
Giấy phép số Ngày hoạt động28-09-2015
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0107008386, VINATECCO ., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường La Khê

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
2 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
3 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
4 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
5 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
6 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
7 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
8 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
9 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
10 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
11 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
12 Xây dựng công trình công ích F42200
13 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
14 Phá dỡ F43110
15 Chuẩn bị mặt bằng F43120
16 Lắp đặt hệ thống điện F43210
17 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
18 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
19 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
21 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
22 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
23 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
24 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
25 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
26 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
27 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
28 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
29 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
30 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
31 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730