CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B
2B CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B - 2B CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 3, dãy B1, tập Z179, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107008643. Người đại diện pháp luật: *** *** Phúc.
Ngành nghề kinh doanh chính: Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107008643 | Ngày cấp | 28-09-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Tên giao dịch | 2B CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 3, dãy B1, tập Z179, Xã Thanh Trì hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Xã Tứ Hiệp được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 3, dãy B1, tập Z179, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thanh Trì hoặc Phường Yên Sở |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Phúc |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-09-2015 | |
| Ngành nghề chính | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | Mã ngành | N82300 |
Từ khoá: 0107008643, 2B CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Tứ Hiệp
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 3 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 4 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 5 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 6 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 7 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 8 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 9 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 10 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 11 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 12 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 13 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 14 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp | C26600 |
| 15 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 16 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 17 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 18 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 19 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 20 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 21 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 22 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 23 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 24 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 25 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 26 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 27 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 28 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 29 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 30 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc | C29200 |
| 31 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 32 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 33 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 34 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 35 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 36 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 37 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 38 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 39 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 40 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 41 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 42 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 43 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 44 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 45 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 46 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 47 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 48 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 49 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 50 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 51 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 52 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 53 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 54 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 55 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 56 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 57 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 58 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 59 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 60 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 61 | Xuất bản sách | J58110 |
| 62 | Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ | J58120 |
| 63 | Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ | J58130 |
| 64 | Quảng cáo | M73100 |
| 65 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 66 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 67 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 68 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 69 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (ngành chính) | N82300 |
| 70 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 71 | Sản xuất nhạc cụ | C32200 |
| 72 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 73 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 74 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 75 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 76 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 77 | In ấn | C18110 |
| 78 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 79 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 80 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 81 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 82 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp | C20210 |
| 83 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 84 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 85 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 86 | Điều hành tua du lịch | N79120 |