CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT HOÀNG VŨ
HOANG VU PRODUCE AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT HOÀNG VŨ - HOANG VU PRODUCE AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Xóm Đoàn Kết, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm Đoàn Kết, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107009534. Người đại diện pháp luật: *** *** Hằng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm từ plastic
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107009534 | Ngày cấp | 29-09-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT HOÀNG VŨ | Tên giao dịch | HOANG VU PRODUCE AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm Đoàn Kết, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm Đoàn Kết, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã An Khánh |
| Điện thoại | 0904538354 | Người đại diện | *** *** Hằng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-09-2015 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ plastic | Mã ngành | C2220 |
Từ khoá: 0107009534, HOANG VU PRODUCE AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã An Khánh, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã La Phù
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sợi nhân tạo | C20300 |
| 2 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (ngành chính) | C2220 |
| 4 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 5 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình | T98100 |
| 6 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 8 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 9 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 10 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 12 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 13 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 14 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 15 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 16 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 17 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 18 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 19 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 20 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 22 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 23 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 24 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 25 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 26 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 27 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 28 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 29 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 30 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 31 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 32 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 33 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 34 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 35 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |