CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI CLX HÀ NỘI

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI CLX HÀ NỘI có địa chỉ tại SN 5, ngõ 1, phố Trần Đại Nghĩa, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: SN 5, ngõ 1, phố Trần Đại Nghĩa, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107009904. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107009904 Ngày cấp29-09-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI CLX HÀ NỘI Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
SN 5, ngõ 1, phố Trần Đại Nghĩa, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
SN 5, ngõ 1, phố Trần Đại Nghĩa, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bạch Mai
Điện thoại0972283333 Người đại diện*** *** Hà
Giấy phép số Ngày hoạt động29-09-2015
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0107009904, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Bách Khoa

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
2 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
3 Xây dựng công trình công ích F42200
4 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
5 Phá dỡ F43110
6 Lắp đặt hệ thống điện F43210
7 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
8 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
9 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
10 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
11 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
12 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
13 Cho thuê xe có động cơ N7710
14 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
15 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
16 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
17 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
18 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290