CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG XANH MINH HOÀNG
MINH HOANG GREEN ENVIRONMENT ., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG XANH MINH HOÀNG - MINH HOANG GREEN ENVIRONMENT ., JSC có địa chỉ tại Thôn Nghĩa Sơn, Xã Đoài Phương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Nghĩa Sơn, Xã Kim Sơn, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107010498. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoàng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng rừng và chăm sóc rừng
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107010498 | Ngày cấp | 30-09-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG XANH MINH HOÀNG | Tên giao dịch | MINH HOANG GREEN ENVIRONMENT ., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Nghĩa Sơn, Xã Đoài Phương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Nghĩa Sơn, Xã Kim Sơn, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Đoài Phương |
| Điện thoại | 0986600568 | Người đại diện | *** *** Hoàng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-09-2015 | |
| Ngành nghề chính | Trồng rừng và chăm sóc rừng | Mã ngành | A0210 |
Từ khoá: 0107010498, MINH HOANG GREEN ENVIRONMENT ., JSC, Hà Nội, Xã Đoài Phương, Hà Nội, Thị xã Sơn Tây, Xã Kim Sơn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 3 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 4 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 5 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 6 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 7 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 8 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 9 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 10 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 11 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 12 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 13 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 14 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 15 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 17 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 18 | Trồng lúa | A01110 |
| 19 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 20 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 21 | Trồng cây mía | A01140 |
| 22 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 23 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 24 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 25 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 26 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 27 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 28 | Trồng cây điều | A01230 |
| 29 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 30 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 31 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 32 | Trồng cây chè | A01270 |
| 33 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 34 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 35 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 36 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 37 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 38 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 39 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 40 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 41 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 42 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 44 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 45 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 46 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan | A01700 |
| 47 | Trồng rừng và chăm sóc rừng (ngành chính) | A0210 |
| 48 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 49 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 50 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 51 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 52 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 53 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 54 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 55 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 56 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 57 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 58 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 59 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 60 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 61 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |