CÔNG TY TNHH VIỄN THÔNG HÀ MY

HA MY TELECOMMUNICATION COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH VIỄN THÔNG HÀ MY - HA MY TELECOMMUNICATION COMPANY LIMITED có địa chỉ tại NO06, LK26, khu đất dịch vụ, LK 20A, LK 20B, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: NO06, LK26, khu đất dịch vụ, LK 20A, LK 20B, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107011244. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiểu.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động viễn thông khác

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107011244 Ngày cấp30-09-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH VIỄN THÔNG HÀ MY Tên giao dịchHA MY TELECOMMUNICATION COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
NO06, LK26, khu đất dịch vụ, LK 20A, LK 20B, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
NO06, LK26, khu đất dịch vụ, LK 20A, LK 20B, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Dương Nội
Điện thoại0989464793 Người đại diện*** *** Hiểu
Giấy phép số Ngày hoạt động30-09-2015
Ngành nghề chính Hoạt động viễn thông khác Mã ngànhJ6190

Từ khoá: 0107011244, HA MY TELECOMMUNICATION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Dương Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Dương Nội

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
2 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
3 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
4 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
5 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
6 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
7 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
8 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
9 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
11 Bốc xếp hàng hóa H5224
12 Hoạt động viễn thông khác (ngành chính) J6190
13 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
14 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
15 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
16 Cổng thông tin J63120
17 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
18 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
19 Quảng cáo M73100
20 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
21 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
22 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
23 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
24 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
25 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
26 In ấn C18110
27 Dịch vụ liên quan đến in C18120
28 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730