CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ CÁT GIA ĐỨC

CAT GIA DUC COSE CO.,LTD

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ CÁT GIA ĐỨC - CAT GIA DUC COSE CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 49B Đại La, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107011981. Người đại diện pháp luật: *** *** Huấn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng lúa

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107011981 Ngày cấp30-09-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ CÁT GIA ĐỨC Tên giao dịchCAT GIA DUC COSE CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 49B Đại La, Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Trương Định được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 49B Đại La, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai
Điện thoại0438697484-0986 Người đại diện*** *** Huấn
Giấy phép số Ngày hoạt động30-09-2015
Ngành nghề chính Trồng lúa Mã ngànhA01110

Từ khoá: 0107011981, CAT GIA DUC COSE CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Trương Định

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
6 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
7 Đúc sắt thép C24310
8 Đúc kim loại màu C24320
9 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
10 Xây dựng nhà các loại F41000
11 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
12 Xây dựng công trình công ích F42200
13 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
14 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
15 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
16 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
17 Bán mô tô, xe máy G4541
18 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
19 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
20 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
21 Bán buôn gạo G46310
22 Bán buôn thực phẩm G4632
23 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
24 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
25 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
26 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
29 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
30 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
31 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
32 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
33 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
34 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
35 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
36 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
37 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
38 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
39 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
40 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
41 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
42 Lập trình máy vi tính J62010
43 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
44 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
45 Cho thuê xe có động cơ N7710
46 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
47 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
48 Trồng lúa (ngành chính) A01110
49 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
50 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
51 Trồng cây mía A01140
52 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
53 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
54 Trồng cây hàng năm khác A01190
55 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
56 Trồng cây điều A01230
57 Trồng cây hồ tiêu A01240
58 Trồng cây cao su A01250
59 Trồng cây cà phê A01260
60 Trồng cây chè A01270
61 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
62 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
63 Chăn nuôi trâu, bò A01410
64 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
65 Chăn nuôi dê, cừu A01440
66 Chăn nuôi lợn A01450
67 Chăn nuôi gia cầm A0146
68 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
69 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
70 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
71 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
72 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
73 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
74 Khai thác gỗ A02210
75 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
76 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
77 Khai thác thuỷ sản biển A03110
78 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
79 Khai thác quặng sắt B07100
80 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
81 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
82 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
83 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan C32110
84 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
85 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
86 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
87 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
88 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
89 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
90 Sản xuất đường C10720
91 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
92 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
93 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
94 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
95 Sản xuất rượu vang C11020
96 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
97 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
98 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
99 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
100 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
101 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
102 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
103 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
104 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
105 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
106 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730