CÔNG TY TNHH ITBC VIỆT NAM
ITBC VIET NAM CO., LTD
CÔNG TY TNHH ITBC VIỆT NAM - ITBC VIET NAM CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 15B ngách 22, ngõ 445 đường Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107012008. Người đại diện pháp luật: *** *** Bảo.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107012008 | Ngày cấp | 30-09-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ITBC VIỆT NAM | Tên giao dịch | ITBC VIET NAM CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 15B ngách 22, ngõ 445 đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội Phường Xuân La được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 15B ngách 22, ngõ 445 đường Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh |
| Điện thoại | 0976421907 | Người đại diện | *** *** Bảo |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-09-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | Mã ngành | G46340 |
Từ khoá: 0107012008, ITBC VIET NAM CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Xuân La
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 3 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 4 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (ngành chính) | G46340 |
| 5 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 6 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 7 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 8 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 9 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 10 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 11 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 12 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 14 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 15 | Sản xuất rượu vang | C11020 |