CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐÔNG BẮC

VNIL.CO.,LTD

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐÔNG BẮC - VNIL.CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 18, ngõ 44, phố Nguyễn Phúc Lai, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107012537. Người đại diện pháp luật: *** *** Long.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn tổng hợp

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107012537 Ngày cấp01-10-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐÔNG BẮC Tên giao dịchVNIL.CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 18, ngõ 44, phố Nguyễn Phúc Lai, Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Ô Chợ Dừa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 18, ngõ 44, phố Nguyễn Phúc Lai, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Long
Giấy phép số Ngày hoạt động01-10-2015
Ngành nghề chính Bán buôn tổng hợp Mã ngànhG46900

Từ khoá: 0107012537, VNIL.CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Ô Chợ Dừa

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
5 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
6 Thu gom rác thải không độc hại E38110
7 Thu gom rác thải độc hại E3812
8 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
9 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
10 Tái chế phế liệu E3830
11 Xây dựng nhà các loại F41000
12 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
13 Xây dựng công trình công ích F42200
14 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
15 Phá dỡ F43110
16 Chuẩn bị mặt bằng F43120
17 Lắp đặt hệ thống điện F43210
18 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
19 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
20 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
21 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
22 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
23 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
24 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
25 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
26 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
27 Bán mô tô, xe máy G4541
28 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
29 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
30 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
31 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
32 Bán buôn gạo G46310
33 Bán buôn thực phẩm G4632
34 Bán buôn đồ uống G4633
35 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
36 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
37 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
38 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
39 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
42 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
43 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
44 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
45 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
46 Bán buôn tổng hợp (ngành chính) G46900
47 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
48 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
49 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
50 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
51 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
52 Cho thuê xe có động cơ N7710
53 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
54 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
55 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
56 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
57 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
58 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
59 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
60 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
61 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
62 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
63 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
64 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
65 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
66 Khai thác gỗ A02210
67 Khai thác và thu gom than cứng B05100
68 Khai thác và thu gom than non B05200
69 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
70 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
71 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
72 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
73 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
74 Khai thác và thu gom than bùn B08920
75 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
76 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
77 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
78 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
79 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
80 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
81 Cho thuê băng, đĩa video N77220
82 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
83 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730