CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HOA ĐÔNG VIỆT NAM
HOA DONG VN.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HOA ĐÔNG VIỆT NAM - HOA DONG VN.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 64 ngõ 318 đường La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107012544. Người đại diện pháp luật: *** *** Thơ.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107012544 | Ngày cấp | 01-10-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HOA ĐÔNG VIỆT NAM | Tên giao dịch | HOA DONG VN.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 64 ngõ 318 đường La Thành, Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Ô Chợ Dừa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 64 ngõ 318 đường La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 0987682059 | Người đại diện | *** *** Thơ |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-10-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | Mã ngành | G4661 |
Từ khoá: 0107012544, HOA DONG VN.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Ô Chợ Dừa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 3 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 4 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 5 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 6 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 7 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 8 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 9 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 10 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 11 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 12 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 13 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 14 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 15 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 16 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 17 | Phá dỡ | F43110 |
| 18 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 21 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 22 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 23 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 24 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 25 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 26 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (ngành chính) | G4661 |
| 27 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 28 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 29 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 30 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 31 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 32 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 33 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 34 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 35 | Quảng cáo | M73100 |
| 36 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 37 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 38 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 39 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 40 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 41 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 42 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 43 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 44 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 45 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 46 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 47 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 48 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 49 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 50 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 51 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium | B07210 |
| 52 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 53 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 54 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 55 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 56 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 57 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 58 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 59 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 60 | Khai thác muối | B08930 |
| 61 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 62 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 63 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 64 | Sản xuất than cốc | C19100 |
| 65 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế | C19200 |
| 66 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 67 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |