CÔNG TY CỔ PHẦN TRƯỜNG MINH TIẾN
TRUONG MINH TIEN JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN TRƯỜNG MINH TIẾN - TRUONG MINH TIEN JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 1, ngõ 53 đường Phùng Chí Kiên, tổ 29, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107012569. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoài.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107012569 | Ngày cấp | 05-10-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TRƯỜNG MINH TIẾN | Tên giao dịch | TRUONG MINH TIEN JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 1, ngõ 53 đường Phùng Chí Kiên, tổ 29, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Phường Nghĩa Đô được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 1, ngõ 53 đường Phùng Chí Kiên, tổ 29, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hoài |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-10-2015 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | Mã ngành | M7110 |
Từ khoá: 0107012569, TRUONG MINH TIEN JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Nghĩa Đô
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 6 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 7 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 10 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 12 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) | M7110 |
| 13 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 14 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 15 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 16 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 17 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |