CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HAIBADI
HAIBADI., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HAIBADI - HAIBADI., JSC có địa chỉ tại Số 3 hẻm 35, ngách 02, ngõ 105, đường Xuân La, khu tập thể T, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 3 hẻm 35, ngách 02, ngõ 105, đường Xuân La, khu tập thể T, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107013185. Người đại diện pháp luật: *** *** Thắng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động tư vấn quản lý
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107013185 | Ngày cấp | 02-10-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HAIBADI | Tên giao dịch | HAIBADI., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 3 hẻm 35, ngách 02, ngõ 105, đường Xuân La, khu tập thể T, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 3 hẻm 35, ngách 02, ngõ 105, đường Xuân La, khu tập thể T, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Xuân Đỉnh |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Thắng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-10-2015 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động tư vấn quản lý | Mã ngành | M70200 |
Từ khoá: 0107013185, HAIBADI., JSC, Hà Nội, Phường Xuân Đỉnh, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Xuân Tảo
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 7 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 8 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 9 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 10 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 11 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 13 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 14 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 15 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 16 | Hoạt động tư vấn quản lý (ngành chính) | M70200 |
| 17 | Quảng cáo | M73100 |
| 18 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 22 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 23 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 24 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 26 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 27 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 28 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 29 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 30 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 31 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 32 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |