CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TIÊU CHUẨN ĐO LƯỜNG CHẤT LƯỢNG VIỆT NAM
VIET NAM QUALITY SANDARDS MEASUREMENT TRADING COMPANY LIMITE
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TIÊU CHUẨN ĐO LƯỜNG CHẤT LƯỢNG VIỆT NAM - VIET NAM QUALITY SANDARDS MEASUREMENT TRADING COMPANY LIMITE có địa chỉ tại Số nhà 103/199/59 Hồ Tùng Mậu, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 103/199/59 Hồ Tùng Mậu, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107013925. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiếu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107013925 | Ngày cấp | 02-10-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TIÊU CHUẨN ĐO LƯỜNG CHẤT LƯỢNG VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIET NAM QUALITY SANDARDS MEASUREMENT TRADING COMPANY LIMITE |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 103/199/59 Hồ Tùng Mậu, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 103/199/59 Hồ Tùng Mậu, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0936499525 | Người đại diện | *** *** Hiếu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-10-2015 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | Mã ngành | C26510 |
Từ khoá: 0107013925, VIET NAM QUALITY SANDARDS MEASUREMENT TRADING COMPANY LIMITE, Hà Nội, Phường Từ Liêm, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Cầu Diễn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (ngành chính) | C26510 |
| 2 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 4 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 5 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 6 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 7 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 8 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 9 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 10 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 11 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |