CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI TÂN AN PHÁT
TAN AN PHAT TST CO., LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI TÂN AN PHÁT - TAN AN PHAT TST CO., LTD có địa chỉ tại Số 3, ngõ 1043, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 3, ngõ 1043, đường Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107014164. Người đại diện pháp luật: *** *** Thiện.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107014164 | Ngày cấp | 02-10-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI TÂN AN PHÁT | Tên giao dịch | TAN AN PHAT TST CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 3, ngõ 1043, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 3, ngõ 1043, đường Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai |
| Điện thoại | 0982068482 | Người đại diện | *** *** Thiện |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-10-2015 | |
| Ngành nghề chính | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | Mã ngành | H4931 |
Từ khoá: 0107014164, TAN AN PHAT TST CO., LTD, Hà Nội, Phường Hoàng Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thịnh Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 2 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 3 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (ngành chính) | H4931 |
| 6 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 7 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 8 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 9 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 10 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |