CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT DOKA
DOKA CHEMICAL CO., LTD
CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT DOKA - DOKA CHEMICAL CO., LTD có địa chỉ tại Số 18, tổ 66, ngách 147A/60, phố Tân Mai, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 18, tổ 66, ngách 147A/60, phố Tân Mai, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107017479. Người đại diện pháp luật: *** *** Khoa.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107017479 | Ngày cấp | 06-10-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT DOKA | Tên giao dịch | DOKA CHEMICAL CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 18, tổ 66, ngách 147A/60, phố Tân Mai, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 18, tổ 66, ngách 147A/60, phố Tân Mai, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0935888856 | Người đại diện | *** *** Khoa |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-10-2015 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | C20290 |
Từ khoá: 0107017479, DOKA CHEMICAL CO., LTD, Hà Nội, Phường Tương Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | C20290 |
| 2 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 17 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 18 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 19 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 21 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 22 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 23 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |