CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN KINH DOANH MINH TÂM
MITAB.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN KINH DOANH MINH TÂM - MITAB.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 2H, ngõ 319, phố Nguyễn Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107017542. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107017542 | Ngày cấp | 06-10-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN KINH DOANH MINH TÂM | Tên giao dịch | MITAB.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 2H, ngõ 319, phố Nguyễn Tam Trinh, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Văn Thụ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 2H, ngõ 319, phố Nguyễn Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0466728955 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-10-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0107017542, MITAB.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu | C2100 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 4 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 5 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 6 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 7 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 8 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 9 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 10 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 11 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 12 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 13 | Phá dỡ | F43110 |
| 14 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 18 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 19 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 20 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 21 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 22 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 23 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 24 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 25 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 26 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 27 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 28 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 29 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 30 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 31 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 32 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 33 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 34 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 35 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 36 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 37 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 38 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 39 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 40 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 41 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 42 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 43 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 44 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 45 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 46 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 47 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 48 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 49 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 50 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 51 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 52 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 53 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 54 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 55 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 56 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 57 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 58 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 59 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 60 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 61 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 62 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 63 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 64 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 65 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 66 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |
| 67 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 68 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 69 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 70 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 71 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 72 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 73 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 74 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 75 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 76 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 77 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |