CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG CHU LA

CHULA CO.,LTD

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG CHU LA - CHULA CO.,LTD có địa chỉ tại Số 41 đường Quang Lãm, Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 41 đường Quang Lãm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107017599. Người đại diện pháp luật: *** *** Chung.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107017599 Ngày cấp07-10-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG CHU LA Tên giao dịchCHULA CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 41 đường Quang Lãm, Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 41 đường Quang Lãm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phú Lương
Điện thoại0933868824 Người đại diện*** *** Chung
Giấy phép số Ngày hoạt động06-10-2015
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0107017599, CHULA CO.,LTD, Hà Nội, Phường Phú Lương, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phú Lãm

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu S96310
2 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ S96320
3 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ S96330
4 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu S96390
5 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
6 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
7 Xây dựng công trình công ích F42200
8 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
9 Phá dỡ F43110
10 Chuẩn bị mặt bằng F43120
11 Lắp đặt hệ thống điện F43210
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
13 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
14 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
15 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
16 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
17 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
18 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
19 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
20 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
21 Bán mô tô, xe máy G4541
22 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
23 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
24 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
25 Bán buôn gạo G46310
26 Bán buôn thực phẩm G4632
27 Bán buôn đồ uống G4633
28 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
29 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
30 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
31 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
32 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
35 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
36 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
37 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
38 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
39 Bán buôn tổng hợp G46900
40 Vận tải hành khách đường sắt H49110
41 Vận tải hàng hóa đường sắt H49120
42 Vận tải bằng xe buýt H49200
43 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
44 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
45 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
46 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
47 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
48 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
49 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không H5223
50 Bốc xếp hàng hóa H5224
51 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
52 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
53 Cơ sở lưu trú khác I5590
54 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
55 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
56 Dịch vụ ăn uống khác I56290
57 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
58 Xuất bản phần mềm J58200
59 Lập trình máy vi tính J62010
60 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
61 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
62 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
63 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
64 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
65 Cho thuê xe có động cơ N7710
66 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
67 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
68 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
69 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
70 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
71 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
72 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
73 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da S95230
74 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
75 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác S95290
76 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
77 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
78 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
79 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
80 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
81 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
82 Cho thuê băng, đĩa video N77220
83 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
84 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
85 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính N77400
86 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
87 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
88 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
89 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300