CÔNG TY TNHH SINGULAR CHÂU Á
SINGULAR ASIAN CO., LTD
CÔNG TY TNHH SINGULAR CHÂU Á - SINGULAR ASIAN CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 28, ngõ 43 Nguyễn Phong Sắc, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107018930. Người đại diện pháp luật: *** *** Hường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107018930 | Ngày cấp | 07-10-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SINGULAR CHÂU Á | Tên giao dịch | SINGULAR ASIAN CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 28, ngõ 43 Nguyễn Phong Sắc, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng Hậu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 28, ngõ 43 Nguyễn Phong Sắc, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 0942050479 | Người đại diện | *** *** Hường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-10-2015 | |
| Ngành nghề chính | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | Mã ngành | L68200 |
Từ khoá: 0107018930, SINGULAR ASIAN CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 5 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 6 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 7 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 8 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 9 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 10 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 11 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 12 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 13 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 14 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 15 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 16 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 17 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (ngành chính) | L68200 |
| 18 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 19 | Trồng lúa | A01110 |
| 20 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 21 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 22 | Trồng cây mía | A01140 |
| 23 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 24 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 25 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 26 | Trồng cây điều | A01230 |
| 27 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 28 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 29 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 30 | Trồng cây chè | A01270 |
| 31 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 32 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 33 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 34 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 35 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 36 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 37 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 38 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 39 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 40 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 41 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 42 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 44 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 45 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan | A01700 |
| 46 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 47 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 48 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 49 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 50 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 51 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 52 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 53 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 54 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 55 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 56 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 57 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |