CÔNG TY CỔ PHẦN VIHECO

VIHECO JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN VIHECO - VIHECO JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 10, ngách 99/153, ngõ 99, đường Đức Giang, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107019162. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.

Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107019162 Ngày cấp07-10-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN VIHECO Tên giao dịchVIHECO JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 10, ngách 99/153, ngõ 99, đường Đức Giang, Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Ngọc Thụy được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 10, ngách 99/153, ngõ 99, đường Đức Giang, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà
Điện thoại0913331518 Người đại diện*** *** Cường
Giấy phép số Ngày hoạt động07-10-2015
Ngành nghề chính Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Mã ngànhH4931

Từ khoá: 0107019162, VIHECO JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Ngọc Thụy

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Xây dựng nhà các loại F41000
3 Xây dựng công trình công ích F42200
4 Lắp đặt hệ thống điện F43210
5 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
6 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
7 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
8 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
9 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
10 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
11 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
12 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
13 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
14 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
15 Bán buôn thực phẩm G4632
16 Bán buôn đồ uống G4633
17 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
18 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
19 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
20 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
21 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
24 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
25 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
26 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
27 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (ngành chính) H4931
28 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
29 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
30 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
31 Bốc xếp hàng hóa H5224
32 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
33 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
34 Cơ sở lưu trú khác I5590
35 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
36 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
37 Cho thuê xe có động cơ N7710
38 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
39 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
40 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
41 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
42 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
43 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
44 Trồng cây lâu năm khác A01290
45 Chăn nuôi trâu, bò A01410
46 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
47 Chăn nuôi dê, cừu A01440
48 Chăn nuôi lợn A01450
49 Chăn nuôi gia cầm A0146
50 Chăn nuôi khác A01490
51 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
52 Cho thuê băng, đĩa video N77220
53 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
54 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
55 Đại lý du lịch N79110
56 Điều hành tua du lịch N79120
57 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200