CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TÂN HÀ PHÁT
TAN HA PHAT PRODUCTION AND TRADING CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TÂN HÀ PHÁT - TAN HA PHAT PRODUCTION AND TRADING CO.,LTD có địa chỉ tại Số 277 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 277 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107019941. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.
Ngành nghề kinh doanh chính: In ấn
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107019941 | Ngày cấp | 09-10-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TÂN HÀ PHÁT | Tên giao dịch | TAN HA PHAT PRODUCTION AND TRADING CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 277 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 277 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 0909186268098218626 | Người đại diện | *** *** Hà |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-10-2015 | |
| Ngành nghề chính | In ấn | Mã ngành | C18110 |
Từ khoá: 0107019941, TAN HA PHAT PRODUCTION AND TRADING CO.,LTD, Hà Nội, Phường Nghĩa Đô, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Nghĩa Tân
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 2 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 3 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 6 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 9 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 10 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 11 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 12 | Quảng cáo | M73100 |
| 13 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 14 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 15 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 16 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 17 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 19 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 20 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 21 | In ấn (ngành chính) | C18110 |
| 22 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 23 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |