CÔNG TY CỔ PHẦN TECHSEED
TECHSEED., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TECHSEED - TECHSEED., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 74, ngõ 349, đường Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107021203. Người đại diện pháp luật: *** *** Xen.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107021203 | Ngày cấp | 09-10-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TECHSEED | Tên giao dịch | TECHSEED., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 74, ngõ 349, đường Minh Khai, Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội Phường Vĩnh Tuy được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 74, ngõ 349, đường Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy |
| Điện thoại | 0466862828 | Người đại diện | *** *** Xen |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-10-2015 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | Mã ngành | C2710 |
Từ khoá: 0107021203, TECHSEED., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Vĩnh Tuy
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (ngành chính) | C2710 |
| 6 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 7 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 8 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 9 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 10 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 11 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 12 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 13 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 14 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 15 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 16 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 18 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 19 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 20 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 21 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 22 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 23 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 24 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 25 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 26 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 27 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 28 | Trồng lúa | A01110 |
| 29 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 30 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 31 | Trồng cây mía | A01140 |
| 32 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 33 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 34 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 35 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 36 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 37 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 38 | Trồng cây điều | A01230 |
| 39 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 40 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 41 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 42 | Trồng cây chè | A01270 |
| 43 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 44 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 45 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 46 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 47 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 48 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 49 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 50 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 51 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 52 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 53 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 54 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 55 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 56 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 57 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 58 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 59 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 60 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |