CÔNG TY TNHH HƯNG THẢO
HUNG THAO LLC
CÔNG TY TNHH HƯNG THẢO - HUNG THAO LLC có địa chỉ đăng ký tại Số 35, ngõ 77, đường Đặng Xuân Bảng, khu đô thị Linh Đàm, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107021323. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107021323 | Ngày cấp | 09-10-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH HƯNG THẢO | Tên giao dịch | HUNG THAO LLC |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 35, ngõ 77, đường Đặng Xuân Bảng, khu đô thị Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Đại Kim được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 35, ngõ 77, đường Đặng Xuân Bảng, khu đô thị Linh Đàm, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-10-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0107021323, HUNG THAO LLC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Đại Kim
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 3 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 6 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 7 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 8 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 9 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 10 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 12 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 13 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 14 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 15 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 16 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 17 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |