CÔNG TY TNHH NUMECO

NUMECO CO., LTD

CÔNG TY TNHH NUMECO - NUMECO CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 6, ngõ 289, đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107024927. Người đại diện pháp luật: *** *** Tâm.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107024927 Ngày cấp12-10-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH NUMECO Tên giao dịchNUMECO CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 6, ngõ 289, đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Văn Thụ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 6, ngõ 289, đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Tâm
Giấy phép số Ngày hoạt động12-10-2015
Ngành nghề chính Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Mã ngànhN82990

Từ khoá: 0107024927, NUMECO CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
5 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
6 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
7 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
8 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
9 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
10 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
11 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
12 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
13 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
14 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
15 Bán buôn gạo G46310
16 Bán buôn thực phẩm G4632
17 Bán buôn đồ uống G4633
18 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
19 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
21 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
22 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
25 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
26 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
27 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
28 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
29 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
30 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
31 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
32 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
33 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
34 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
35 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
36 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
37 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
38 Quảng cáo M73100
39 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
40 Cho thuê xe có động cơ N7710
41 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
42 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
43 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
44 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
45 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
46 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
47 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
48 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi N82200
49 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
50 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (ngành chính) N82990
51 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí R90000
52 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
53 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
54 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
55 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
56 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
57 Sản xuất đường C10720
58 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
59 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
60 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
61 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
62 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
63 Sản xuất rượu vang C11020
64 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
65 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
66 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
67 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
68 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730