CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾN LỘC PHÁT VIỆT NAM
TIEN LOC PHAT VIETNAM., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾN LỘC PHÁT VIỆT NAM - TIEN LOC PHAT VIETNAM., JSC có địa chỉ đăng ký tại Tập thể Công ty Cầu 3, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107027477. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107027477 | Ngày cấp | 16-10-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾN LỘC PHÁT VIỆT NAM | Tên giao dịch | TIEN LOC PHAT VIETNAM., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tập thể Công ty Cầu 3, Xã Thiên Lộc hoặc Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội Xã Kim Nỗ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tập thể Công ty Cầu 3, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thiên Lộc hoặc Xã Vĩnh Thanh |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Dũng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-10-2015 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | Mã ngành | F4210 |
Từ khoá: 0107027477, TIEN LOC PHAT VIETNAM., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Kim Nỗ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 3 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (ngành chính) | F4210 |
| 7 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 8 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 9 | Phá dỡ | F43110 |
| 10 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 13 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 14 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 15 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 17 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 18 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 19 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 20 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 21 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 23 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 24 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 25 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 26 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 27 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |